Cao tiếng Nga là gì?
"cao" trong tiếng Nga là высо́кий (tính từ), высота́ (danh từ), вышина́ (danh từ).
высо́кий Tính từ
vysókij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao.
- Ты высокий? Bạn có cao không?
- Том - самый высокий человек из всех, что я знаю. Tom là người cao nhất mà tôi biết.
высота́ Danh từ
vysotá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Bề, chiều] cao; (hàng không), (địa lý), (thiên văn) [độ] cao.
- Я побывал в Париже, но на Эйфелеву башню не взбирался — боюсь высоты. Tôi đã đến thăm Pa-ri, nhưng tôi đã không leo lên tháp Ép-phen vì tôi sợ độ cao.
- Мария боится высоты. Mary sợ độ cao.
вышина́ Danh từ
vyšiná giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [độ, chiều] cao.
ро́слый Tính từ
róslyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao, cao lớn, to cao, to lớn, đẫy đà.
- рослый па́рень chàng trai cao lớn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cao tiếng Nga là gì?
"cao" trong tiếng Nga là высо́кий (tính từ), высота́ (danh từ), вышина́ (danh từ).