TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cao tiếng Nga là gì?

"cao" trong tiếng Nga là высо́кий (tính từ), высота́ (danh từ), вышина́ (danh từ).

высо́кий Tính từ

vysókij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao.

  • Ты высокий? Bạn có cao không?
  • Том - самый высокий человек из всех, что я знаю. Tom là người cao nhất mà tôi biết.

Xem đầy đủ từ "высо́кий": trọng âm, biến cách, cách chia →

высота́ Danh từ

vysotá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Bề, chiều] cao; (hàng không), (địa lý), (thiên văn) [độ] cao.

  • Я побывал в Париже, но на Эйфелеву башню не взбирался — боюсь высоты. Tôi đã đến thăm Pa-ri, nhưng tôi đã không leo lên tháp Ép-phen vì tôi sợ độ cao.
  • Мария боится высоты. Mary sợ độ cao.

Xem đầy đủ từ "высота́": trọng âm, biến cách, cách chia →

вышина́ Danh từ

vyšiná giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [độ, chiều] cao.

Xem đầy đủ từ "вышина́": trọng âm, biến cách, cách chia →

ро́слый Tính từ

róslyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao, cao lớn, to cao, to lớn, đẫy đà.

  • рослый па́рень chàng trai cao lớn

Xem đầy đủ từ "ро́слый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cao tiếng Nga là gì?

"cao" trong tiếng Nga là высо́кий (tính từ), высота́ (danh từ), вышина́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.