TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chào mừng tiếng Nga là gì?

"chào mừng" trong tiếng Nga là приве́тствовать (động từ).

приве́тствовать Động từ

privétstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào mừng, chúc mừng; (quân sự) chào, giơ tay chào; (шумными возгласами) hoan hô.

Xem đầy đủ từ "приве́тствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chào mừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chào mừng tiếng Nga là gì?

"chào mừng" trong tiếng Nga là приве́тствовать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.