TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chán ngắt tiếng Nga là gì?

"chán ngắt" trong tiếng Nga là ску́чный (tính từ), ску́ка (danh từ).

ску́чный Tính từ

skúšnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồn tẻ, chán ngắt, tẻ ngắt, tẻ.

Xem đầy đủ từ "ску́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

ску́ка Danh từ

skúka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Nỗi, sự] buồn chán, chán ngắt.

  • от ску́ки vì buồn, vì buồn chán
  • кака́я ску́ка! buồn chán làm sao!, chán mơ đời!

Xem đầy đủ từ "ску́ка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chán ngắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chán ngắt tiếng Nga là gì?

"chán ngắt" trong tiếng Nga là ску́чный (tính từ), ску́ка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.