Chân đất tiếng Nga là gì?
"chân đất" trong tiếng Nga là босо́й (tính từ), босоно́гий (tính từ).
босо́й Tính từ
bosój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân đất, chân không, chân trần.
- Том босой. Tom đi chân đất.
- Том был босой. Tom đi chân đất.
босоно́гий Tính từ
bosonógij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân không, chân đất.
Xem đầy đủ từ "босоно́гий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chân đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chân đất tiếng Nga là gì?
"chân đất" trong tiếng Nga là босо́й (tính từ), босоно́гий (tính từ).