TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chân đất tiếng Nga là gì?

"chân đất" trong tiếng Nga là босо́й (tính từ), босоно́гий (tính từ).

босо́й Tính từ

bosój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân đất, chân không, chân trần.

  • Том босой. Tom đi chân đất.
  • Том был босой. Tom đi chân đất.

Xem đầy đủ từ "босо́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

босоно́гий Tính từ

bosonógij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân không, chân đất.

Xem đầy đủ từ "босоно́гий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chân đất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chân đất tiếng Nga là gì?

"chân đất" trong tiếng Nga là босо́й (tính từ), босоно́гий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.