TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chân không tiếng Nga là gì?

"chân không" trong tiếng Nga là босоно́гий (tính từ), ва́куум (danh từ), босо́й (tính từ).

босоно́гий Tính từ

bosonógij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân không, chân đất.

Xem đầy đủ từ "босоно́гий": trọng âm, biến cách, cách chia →

ва́куум Danh từ

vákuum giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân không, vacum.

Xem đầy đủ từ "ва́куум": trọng âm, biến cách, cách chia →

босо́й Tính từ

bosój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không giày, chân không, chân đất.

  • босы́е но́ги chân không, chân đất
  • на бо́су но́гу đi giày không mặc bít-tất

Xem đầy đủ từ "босо́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chân không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chân không tiếng Nga là gì?

"chân không" trong tiếng Nga là босоно́гий (tính từ), ва́куум (danh từ), босо́й (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.