Chóng tiếng Nga là gì?
"chóng" trong tiếng Nga là ско́рый (tính từ).
ско́рый Tính từ
skóryj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhanh, chóng, gấp, vội, nhanh chóng, cấp tốc.
- скорый по́езд [chuyến] xe lửa tốc hành, tàu tốc hành, tàu suốt
- скорый шаг bước nhanh, bước gấp, bước vội
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chóng tiếng Nga là gì?
"chóng" trong tiếng Nga là ско́рый (tính từ).