TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chóng tiếng Nga là gì?

"chóng" trong tiếng Nga là ско́рый (tính từ).

ско́рый Tính từ

skóryj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh, chóng, gấp, vội, nhanh chóng, cấp tốc.

  • скорый по́езд [chuyến] xe lửa tốc hành, tàu tốc hành, tàu suốt
  • скорый шаг bước nhanh, bước gấp, bước vội

Xem đầy đủ từ "ско́рый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chóng tiếng Nga là gì?

"chóng" trong tiếng Nga là ско́рый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.