Chăm chú tiếng Nga là gì?
"chăm chú" trong tiếng Nga là внима́ние (danh từ), внима́тельный (tính từ), внима́тельно (phó từ).
внима́ние Danh từ
vnimánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chú ý, chăm chú, để ý.
- слу́шать со внима́нием chú ý nghe, chăm chú lắng nghe
- отвле́чь внимание проти́вника đánh lạc sự chú ý của địch
внима́тельный Tính từ
vnimátelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chú ý, chăm chú, có ý tứ; (тщательный) cẩn thận, kỹ càng, tỉ mỉ, chu đáo.
- внимательный учени́к [người] học trò chăm chú
- внимательный взгляд [cái] nhìn chăm chú
Xem đầy đủ từ "внима́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
внима́тельно Phó từ
vnimátelʹno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách chú ý, chăm chú.
- внима́тельно следи́ть, наблюда́ть за чем-л. chăm chú (chú ý) theo dõi, quan sát cái gì
Xem đầy đủ từ "внима́тельно": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăm chú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chăm chú tiếng Nga là gì?
"chăm chú" trong tiếng Nga là внима́ние (danh từ), внима́тельный (tính từ), внима́тельно (phó từ).