TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chải tóc tiếng Nga là gì?

"chải tóc" trong tiếng Nga là причёсываться (động từ).

причёсываться Động từ

pričósyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chải tóc, chải đầu; (делать себе причёску) sửa tóc, làm [kiểu] tóc, uốn tóc, búi tóc.

  • Я причёсываюсь. Tôi đang chải tóc.

Xem đầy đủ từ "причёсываться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chải tóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chải tóc tiếng Nga là gì?

"chải tóc" trong tiếng Nga là причёсываться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.