Chống tiếng Nga là gì?
"chống" trong tiếng Nga là подде́рживать (động từ), поддержа́ть (động từ).
подде́рживать Động từ
poddérživatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống.
Xem đầy đủ từ "подде́рживать": trọng âm, biến cách, cách chia →
поддержа́ть Động từ
podderžátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống.
Xem đầy đủ từ "поддержа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chống tiếng Nga là gì?
"chống" trong tiếng Nga là подде́рживать (động từ), поддержа́ть (động từ).