Chửa tiếng Nga là gì?
"chửa" trong tiếng Nga là почини́ть (động từ).
почини́ть Động từ
počinítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chửa, sửa chữa, sửa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chửa tiếng Nga là gì?
"chửa" trong tiếng Nga là почини́ть (động từ).