Chữa lành tiếng Nga là gì?
"chữa lành" trong tiếng Nga là исцеля́ть (động từ).
исцеля́ть Động từ
isceljátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chữa lành, chữa khỏi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chữa lành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chữa lành tiếng Nga là gì?
"chữa lành" trong tiếng Nga là исцеля́ть (động từ).