TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chuyến tiếng Nga là gì?

"chuyến" trong tiếng Nga là рейс (danh từ).

рейс Danh từ

rejs giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyến, chuyến bay, chuyến chạy, chuyến tàu.

  • Рейс был отменён. Chuyến bay đã bị hủy.
  • Рейс был отменен из-за плотного тумана. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.

Xem đầy đủ từ "рейс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyến tiếng Nga là gì?

"chuyến" trong tiếng Nga là рейс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.