Chuyển phát tiếng Nga là gì?
"chuyển phát" trong tiếng Nga là доста́вить (động từ), доставля́ть (động từ).
доста́вить Động từ
dostávitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển phát.
Xem đầy đủ từ "доста́вить": trọng âm, biến cách, cách chia →
доставля́ть Động từ
dostavljátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyển phát.
Xem đầy đủ từ "доставля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyển phát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuyển phát tiếng Nga là gì?
"chuyển phát" trong tiếng Nga là доста́вить (động từ), доставля́ть (động từ).