TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chuyển phát tiếng Nga là gì?

"chuyển phát" trong tiếng Nga là доста́вить (động từ), доставля́ть (động từ).

доста́вить Động từ

dostávitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển phát.

Xem đầy đủ từ "доста́вить": trọng âm, biến cách, cách chia →

доставля́ть Động từ

dostavljátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển phát.

Xem đầy đủ từ "доставля́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyển phát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyển phát tiếng Nga là gì?

"chuyển phát" trong tiếng Nga là доста́вить (động từ), доставля́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.