Dâu tiếng Nga là gì?
"dâu" trong tiếng Nga là тут (danh từ).
тут Danh từ
tut giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dâu, dâu tằm, dâu ta.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dâu tiếng Nga là gì?
"dâu" trong tiếng Nga là тут (danh từ).