TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dây cương tiếng Nga là gì?

"dây cương" trong tiếng Nga là по́вод (danh từ).

по́вод Danh từ

póvod giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây cương.

Xem đầy đủ từ "по́вод": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dây cương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dây cương tiếng Nga là gì?

"dây cương" trong tiếng Nga là по́вод (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.