TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dù tiếng Nga là gì?

"dù" trong tiếng Nga là хотя́ (liên từ), хоть (liên từ), зо́нтик (danh từ).

хотя́ Liên từ

xotjá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dù, mặc dù, dầu.

Xem đầy đủ từ "хотя́": trọng âm, biến cách, cách chia →

хоть Liên từ

xotʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dù, mặc dù, dầu.

  • Хоть она и устала, она продолжала работать. Mặc dù chị ấy mệt, chị ấy vẫn tiếp tục làm việc.

Xem đầy đủ từ "хоть": trọng âm, biến cách, cách chia →

зо́нтик Danh từ

zóntik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái ô, dù.

  • Мама купила моему младшему брату жёлтый зонтик. Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng.
  • Я взял твой зонтик по ошибке. Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn.

Xem đầy đủ từ "зо́нтик": trọng âm, biến cách, cách chia →

зонт Danh từ

zont giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái ô, dù, lọng, tán, tàn.

  • Я случайно взял твой зонт. Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn.
  • Я взял Ваш зонт по ошибке. Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn.

Xem đầy đủ từ "зонт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dù tiếng Nga là gì?

"dù" trong tiếng Nga là хотя́ (liên từ), хоть (liên từ), зо́нтик (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.