TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dầu hỏa tiếng Nga là gì?

"dầu hỏa" trong tiếng Nga là кероси́н (danh từ).

кероси́н Danh từ

kerosín giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dầu lửa, dầu hỏa, dầu tây, dầu hôi.

Xem đầy đủ từ "кероси́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dầu hỏa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dầu hỏa tiếng Nga là gì?

"dầu hỏa" trong tiếng Nga là кероси́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.