TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dẫn độ tiếng Nga là gì?

"dẫn độ" trong tiếng Nga là экстради́ция (danh từ).

экстради́ция Danh từ

ekstradícija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn độ.

  • США добиваются экстрадиции Джулиана Ассанжа. Mỹ đang tìm cách dẫn độ Julian Assange.

Xem đầy đủ từ "экстради́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dẫn độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dẫn độ tiếng Nga là gì?

"dẫn độ" trong tiếng Nga là экстради́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.