TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dễ chịu tiếng Nga là gì?

"dễ chịu" trong tiếng Nga là прия́тный (tính từ).

прия́тный Tính từ

prijátnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ chịu, thú vị, khoan khoái, khoái chá, khoái trá, khoái.

  • приятный за́пах mùi dễ chịu, mùi thơm, hương thơm
  • прия́тное воспомина́ние hồi ức thú vị

Xem đầy đủ từ "прия́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dễ chịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dễ chịu tiếng Nga là gì?

"dễ chịu" trong tiếng Nga là прия́тный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.