Dự đoán tiếng Nga là gì?
"dự đoán" trong tiếng Nga là прогно́з (danh từ), предсказа́ние (danh từ).
прогно́з Danh từ
prognóz giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, bản, điều] dự đoán, dự báo; (y học) [sự] tiên lượng.
- Мой прогноз был точным. Dự đoán của tôi đã chính xác.
- прогно́з пого́ды [sự, bản] dự báo thời tiết
предсказа́ние Danh từ
predskazánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dự báo, dự đoán.
- Моё предсказание было точным. Dự đoán của tôi đã chính xác.
- предсказание пого́ды sự dự báo (dự đoán) thời tiết
Xem đầy đủ từ "предсказа́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dự đoán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dự đoán tiếng Nga là gì?
"dự đoán" trong tiếng Nga là прогно́з (danh từ), предсказа́ние (danh từ).