TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dự đoán tiếng Nga là gì?

"dự đoán" trong tiếng Nga là прогно́з (danh từ), предсказа́ние (danh từ).

прогно́з Danh từ

prognóz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, bản, điều] dự đoán, dự báo; (y học) [sự] tiên lượng.

  • Мой прогноз был точным. Dự đoán của tôi đã chính xác.
  • прогно́з пого́ды [sự, bản] dự báo thời tiết

Xem đầy đủ từ "прогно́з": trọng âm, biến cách, cách chia →

предсказа́ние Danh từ

predskazánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dự báo, dự đoán.

  • Моё предсказание было точным. Dự đoán của tôi đã chính xác.
  • предсказание пого́ды sự dự báo (dự đoán) thời tiết

Xem đầy đủ từ "предсказа́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dự đoán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dự đoán tiếng Nga là gì?

"dự đoán" trong tiếng Nga là прогно́з (danh từ), предсказа́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.