TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Danh sách tiếng Nga là gì?

"danh sách" trong tiếng Nga là спи́сок (danh từ), пе́речень (danh từ).

спи́сок Danh từ

spísok giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [bản] danh sách, danh mục.

  • Список у меня. Tôi có danh sách.
  • Помоги мне составить список. Hãy giúp tôi tạo một danh sách.

Xem đầy đủ từ "спи́сок": trọng âm, biến cách, cách chia →

пе́речень Danh từ

pérečenʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh sách.

  • пе́речень това́ров bảng kê hàng hóa

Xem đầy đủ từ "пе́речень": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "danh sách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách tiếng Nga là gì?

"danh sách" trong tiếng Nga là спи́сок (danh từ), пе́речень (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.