Diều tiếng Nga là gì?
"diều" trong tiếng Nga là зоб (danh từ), змей (danh từ).
зоб Danh từ
zob giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] diều.
змей Danh từ
zmej giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] diều.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Diều tiếng Nga là gì?
"diều" trong tiếng Nga là зоб (danh từ), змей (danh từ).