Diễn giải tiếng Nga là gì?
"diễn giải" trong tiếng Nga là интерпрети́ровать (động từ).
интерпрети́ровать Động từ
intɛrpretírovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn giải, giải thích, diễn giảng.
- Это предложение можно интерпретировать двояко. Câu này có thể được diễn giải theo 2 cách.
Xem đầy đủ từ "интерпрети́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diễn giải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Diễn giải tiếng Nga là gì?
"diễn giải" trong tiếng Nga là интерпрети́ровать (động từ).