TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Diễn giải tiếng Nga là gì?

"diễn giải" trong tiếng Nga là интерпрети́ровать (động từ).

интерпрети́ровать Động từ

intɛrpretírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diễn giải, giải thích, diễn giảng.

  • Это предложение можно интерпретировать двояко. Câu này có thể được diễn giải theo 2 cách.

Xem đầy đủ từ "интерпрети́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diễn giải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Diễn giải tiếng Nga là gì?

"diễn giải" trong tiếng Nga là интерпрети́ровать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.