TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gì đó tiếng Nga là gì?

"gì đó" trong tiếng Nga là како́й-то (hạn định từ), не́который (hạn định từ), не́кий (hạn định từ).

како́й-то Hạn định từ

kakój-to giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nào đó, gì đó.

  • Том предложил Мэри какой-то прохладительный напиток. Tom đưa cho Mary nước gì đó mát để uống.
  • На полу был какой-то белый порошок. Có thứ bột trắng gì đó trên sàn.

Xem đầy đủ từ "како́й-то": trọng âm, biến cách, cách chia →

не́который Hạn định từ

nékotoryj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nào đó, gì đó.

Xem đầy đủ từ "не́который": trọng âm, biến cách, cách chia →

не́кий Hạn định từ

nékij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nào đó, gì đó.

Xem đầy đủ từ "не́кий": trọng âm, biến cách, cách chia →

что́-нибудь Đại từ

štó-nibudʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái gì đó, điều gì đó, bất cứ cái gì.

  • Чтобы что-нибудь учудить, нужны два человека. Cần hai người để làm cái gì đó lạ.

Xem đầy đủ từ "что́-нибудь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gì đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gì đó tiếng Nga là gì?

"gì đó" trong tiếng Nga là како́й-то (hạn định từ), не́который (hạn định từ), не́кий (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.