Gì đó tiếng Nga là gì?
"gì đó" trong tiếng Nga là како́й-то (hạn định từ), не́который (hạn định từ), не́кий (hạn định từ).
како́й-то Hạn định từ
kakój-to giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nào đó, gì đó.
- Том предложил Мэри какой-то прохладительный напиток. Tom đưa cho Mary nước gì đó mát để uống.
- На полу был какой-то белый порошок. Có thứ bột trắng gì đó trên sàn.
не́который Hạn định từ
nékotoryj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nào đó, gì đó.
Xem đầy đủ từ "не́который": trọng âm, biến cách, cách chia →
не́кий Hạn định từ
nékij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nào đó, gì đó.
что́-нибудь Đại từ
štó-nibudʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái gì đó, điều gì đó, bất cứ cái gì.
- Чтобы что-нибудь учудить, нужны два человека. Cần hai người để làm cái gì đó lạ.
Xem đầy đủ từ "что́-нибудь": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gì đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gì đó tiếng Nga là gì?
"gì đó" trong tiếng Nga là како́й-то (hạn định từ), не́который (hạn định từ), не́кий (hạn định từ).