TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ghen tị tiếng Nga là gì?

"ghen tị" trong tiếng Nga là зави́довать (động từ).

зави́довать Động từ

zavídovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ganh tị, ghen tị, tị nạnh, phân bì, suy bì, so bì, thèm muốn, thèm.

  • Многие завидуют успеху Тома. Nhiều người ghen tị với sự thành công của Tom.

Xem đầy đủ từ "зави́довать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghen tị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghen tị tiếng Nga là gì?

"ghen tị" trong tiếng Nga là зави́довать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.