TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giá trị tiếng Nga là gì?

"giá trị" trong tiếng Nga là сто́имость (danh từ), це́нность (danh từ).

сто́имость Danh từ

stóimostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá, giá trị.

  • сто́имость произво́дства giá trị sản xuất
  • сто́имость то́нны зерна́ giá một tấn ngũ cốc

Xem đầy đủ từ "сто́имость": trọng âm, biến cách, cách chia →

це́нность Danh từ

cénnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá trị, giá.

Xem đầy đủ từ "це́нность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giá trị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giá trị tiếng Nga là gì?

"giá trị" trong tiếng Nga là сто́имость (danh từ), це́нность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.