TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зна́чимость

giống cáibất động vật
znáčimostʹ[ˈznat͡ɕɪməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зна́чимость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зна́чимость nghĩa là ý nghĩa, giá trị.

Nghĩa của зна́чимость

Danh từ

  1. Ý nghĩa, giá trị, tầm quan trọng.

Biến cách của зна́чимость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?зна́чимость
Sinh cách кого? чего?зна́чимости
Tặng cách кому? чему?зна́чимости
Đối cách кого? что?зна́чимость
Công cụ cách кем? чем?зна́чимостью
Giới cách о ком? о чём?зна́чимости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của зна́чимость

Câu hỏi thường gặp

значимость nghĩa là gì?

значимость (danh từ) nghĩa là ý nghĩa, giá trị.

значимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зна́чимость (phiên âm Latinh znáčimostʹ, IPA [ˈznat͡ɕɪməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.