TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giáo điều tiếng Nga là gì?

"giáo điều" trong tiếng Nga là до́гма (danh từ), до́гмат (danh từ).

до́гма Danh từ

dógma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo điều; (в религии (cũng)) giáo lý, giáo chỉ.

Xem đầy đủ từ "до́гма": trọng âm, biến cách, cách chia →

до́гмат Danh từ

dógmat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo điều.

Xem đầy đủ từ "до́гмат": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáo điều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giáo điều tiếng Nga là gì?

"giáo điều" trong tiếng Nga là до́гма (danh từ), до́гмат (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.