Giặt tiếng Nga là gì?
"giặt" trong tiếng Nga là постира́ть (động từ).
постира́ть Động từ
postirátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giặt, giặt giạ, giặt giũ.
- Постирать перед тем, как носить. Giặt trước khi mặc lần đầu.
Xem đầy đủ từ "постира́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giặt tiếng Nga là gì?
"giặt" trong tiếng Nga là постира́ть (động từ).