TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giết chết tiếng Nga là gì?

"giết chết" trong tiếng Nga là убива́ть (động từ).

убива́ть Động từ

ubivátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết chết, giết, giết hại, sát hại, hạ sát, diệt, khử; thịt ((khẩu ngữ)); (о массовых убиствах) tàn sát, làm cỏ.

  • Рак убивает тысячи людей каждый год. Ung thư giết chết hàng ngàn người mỗi năm.
  • Быть может, я несчастлив, но я не собираюсь убивать себя. Tôi sẽ buồn nhưng tôi không muốn giết chết bản thân mình

Xem đầy đủ từ "убива́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giết chết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giết chết tiếng Nga là gì?

"giết chết" trong tiếng Nga là убива́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.