TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

умерщвля́ть

thể chưa hoàn thành
umerščvljátʹ[ʊmʲɪrɕːˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên умерщвля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

умерщвля́ть nghĩa là giết chết, sát hại.

Nghĩa của умерщвля́ть

Động từ

  1. Giết chết, sát hại, giết hại, giết; переч. trừ khử, trừ diệt, tiêu trừ, trừ, khử. + đối cách

Cặp thể của умерщвля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ умерщвля́ть

NgôiHiện tại
яумерщвля́ю
тыумерщвля́ешь
он / она́ / оно́умерщвля́ет
мыумерщвля́ем
выумерщвля́ете
они́умерщвля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + умерщвлять.

Quá khứ

Giống đực (он)умерщвля́л
Giống cái (она́)умерщвля́ла
Giống trung (оно́)умерщвля́ло
Số nhiều (они́)умерщвля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)умерщвля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)умерщвля́йте

Họ từ của умерщвля́ть

Câu hỏi thường gặp

умерщвлять nghĩa là gì?

умерщвлять (động từ) nghĩa là giết chết, sát hại.

умерщвлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là умерщвля́ть (phiên âm Latinh umerščvljátʹ, IPA [ʊmʲɪrɕːˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.