Giết người tiếng Nga là gì?
"giết người" trong tiếng Nga là уби́йство (danh từ), уби́йца (danh từ).
уби́йство Danh từ
ubíjstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, tội] giết người, sát nhân, [vụ] án mạng.
- Все религии запрещают убийство. Mọi tôn giáo đều nghiêm cấm hành vi giết người.
- непредумы́шленное уби́йство (luật) [vụ, tội, sự] ngộ sát
уби́йца Danh từ
ubíjca giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kẻ giết người, tên sát nhân, tên hung thủ, thích khách.
- Убийца был осужден и приговорен к пожизненному заключению. Thằng giết người bị xử tù chung thân.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giết người" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giết người tiếng Nga là gì?
"giết người" trong tiếng Nga là уби́йство (danh từ), уби́йца (danh từ).