TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giọng tiếng Nga là gì?

"giọng" trong tiếng Nga là го́лос (danh từ), акце́нт (danh từ).

го́лос Danh từ

gólos giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọng nói, giọng.

  • Я ненавижу свой голос. Tôi ghét giọng của mình.
  • Её голос растапливает моё сердце. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.

Xem đầy đủ từ "го́лос": trọng âm, biến cách, cách chia →

акце́нт Danh từ

akcént giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọng, tiếng, khẩu âm.

  • Фома мог судить по акценту Маши, что она не является носителем языка. Ngay khi nghe giọng nói của Mary, Tom có thể đoán ra được rằng cô ấy không phải người bản ngữ.
  • говори́ть с акце́нтом nói giọng lơ lớ

Xem đầy đủ từ "акце́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giọng tiếng Nga là gì?

"giọng" trong tiếng Nga là го́лос (danh từ), акце́нт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.