Giữ mình tiếng Nga là gì?
"giữ mình" trong tiếng Nga là бере́чься (động từ).
бере́чься Động từ
beréčʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ mình, tự giữ gìn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giữ mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giữ mình tiếng Nga là gì?
"giữ mình" trong tiếng Nga là бере́чься (động từ).