Gia đình tiếng Nga là gì?
"gia đình" trong tiếng Nga là семья́ (danh từ), семе́йство (danh từ).
семья́ Danh từ
semʹjá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gia đình, gia quyến.
- Моя семья каждую зиму выезжает покататься на лыжах. Mùa đông nào gia đình tôi cũng đi trượt tuyết.
- Мы одна большая счастливая семья. Chúng ta là một gia đình lớn và hạnh phúc.
семе́йство Danh từ
seméjstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gia đình.
Xem đầy đủ từ "семе́йство": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia đình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gia đình tiếng Nga là gì?
"gia đình" trong tiếng Nga là семья́ (danh từ), семе́йство (danh từ).