TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gia đình tiếng Nga là gì?

"gia đình" trong tiếng Nga là семья́ (danh từ), семе́йство (danh từ).

семья́ Danh từ

semʹjá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia đình, gia quyến.

  • Моя семья каждую зиму выезжает покататься на лыжах. Mùa đông nào gia đình tôi cũng đi trượt tuyết.
  • Мы одна большая счастливая семья. Chúng ta là một gia đình lớn và hạnh phúc.

Xem đầy đủ từ "семья́": trọng âm, biến cách, cách chia →

семе́йство Danh từ

seméjstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia đình.

Xem đầy đủ từ "семе́йство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia đình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gia đình tiếng Nga là gì?

"gia đình" trong tiếng Nga là семья́ (danh từ), семе́йство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.