Gia vị tiếng Nga là gì?
"gia vị" trong tiếng Nga là запра́вка (danh từ).
запра́вка Danh từ
zaprávka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gia vị.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gia vị tiếng Nga là gì?
"gia vị" trong tiếng Nga là запра́вка (danh từ).