TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hàm tiếng Nga là gì?

"hàm" trong tiếng Nga là зва́ние (danh từ), че́люсть (danh từ), чин (danh từ).

зва́ние Danh từ

zvánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấp bậc, hàm.

  • учёное звание học vị, học hàm
  • во́иское звание quân hàm, cấp bậc quân sự

Xem đầy đủ từ "зва́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

че́люсть Danh từ

čéljustʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàm, xương hàm.

  • Руки работают, челюсти жуют. Tay làm hàm nhai.
  • ве́рхняя челюсть [xương] hàm trên

Xem đầy đủ từ "че́люсть": trọng âm, biến cách, cách chia →

чин Danh từ

čin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàm, cấp, bậc, quan hàm; (военный) quân hàm.

Xem đầy đủ từ "чин": trọng âm, biến cách, cách chia →

ранг Danh từ

rang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàm.

  • дипломати́ческие ранги cấp bậc ngoại giao
  • капита́н пе́рвого ранга đại tá hải quân

Xem đầy đủ từ "ранг": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàm tiếng Nga là gì?

"hàm" trong tiếng Nga là зва́ние (danh từ), че́люсть (danh từ), чин (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.