Hình phạt tiếng Nga là gì?
"hình phạt" trong tiếng Nga là наказа́ние (danh từ).
наказа́ние Danh từ
nakazánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình phạt, [sự] trừng phạt, trừng trị, phạt.
- Я лично считаю, что телесные наказания — необходимое зло. Cá nhân tôi cho rằng hình phạt thân thể là một nghĩa vụ bắt buộc không thể tránh khỏi.
- заслу́женное наказа́ние hình phạt thích đáng
Xem đầy đủ từ "наказа́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình phạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hình phạt tiếng Nga là gì?
"hình phạt" trong tiếng Nga là наказа́ние (danh từ).