TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hóa đơn tiếng Nga là gì?

"hóa đơn" trong tiếng Nga là счёт (danh từ), факту́ра (danh từ).

счёт Danh từ

sčot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hóa đơn.

  • Как я могу оплачивать мои счета без работы! Làm sao tôi có thể thanh toán hóa đơn khi không có việc làm.
  • Я запишу это на ваш счёт. Tôi sẽ cho nó vào hóa đơn của bạn.

Xem đầy đủ từ "счёт": trọng âm, biến cách, cách chia →

факту́ра Danh từ

faktúra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hóa đơn.

Xem đầy đủ từ "факту́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hóa đơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hóa đơn tiếng Nga là gì?

"hóa đơn" trong tiếng Nga là счёт (danh từ), факту́ра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.