Hóa đơn tiếng Nga là gì?
"hóa đơn" trong tiếng Nga là счёт (danh từ), факту́ра (danh từ).
счёт Danh từ
sčot giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hóa đơn.
- Как я могу оплачивать мои счета без работы! Làm sao tôi có thể thanh toán hóa đơn khi không có việc làm.
- Я запишу это на ваш счёт. Tôi sẽ cho nó vào hóa đơn của bạn.
факту́ра Danh từ
faktúra giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hóa đơn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hóa đơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hóa đơn tiếng Nga là gì?
"hóa đơn" trong tiếng Nga là счёт (danh từ), факту́ра (danh từ).