Hôn tiếng Nga là gì?
"hôn" trong tiếng Nga là поцелу́й (danh từ), целова́ть (động từ), поцелова́ть (động từ).
поцелу́й Danh từ
pocelúj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Cái, chiếc] hôn.
- Поцелуй меня! Hôn em đi!
- Поцелуй меня. Hôn em đi.
целова́ть Động từ
celovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hôn, hôn hít; дет. thơm.
- Том не хочет целовать Мэри. Tom không muốn hôn Mary.
- целова́ть ребёнка hôn con, thơm con
поцелова́ть Động từ
pocelovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hôn, hun.
- Можно тебя поцеловать? Tôi hôn bạn được chứ?
- Можно мне тебя поцеловать? Tôi hôn bạn được chứ?
Xem đầy đủ từ "поцелова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
целова́ться Động từ
celovátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hôn, hun.
- Они обнимаются и целуются. Họ đang ôm hôn nhau.
Xem đầy đủ từ "целова́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hôn tiếng Nga là gì?
"hôn" trong tiếng Nga là поцелу́й (danh từ), целова́ть (động từ), поцелова́ть (động từ).