TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hướng tiếng Nga là gì?

"hướng" trong tiếng Nga là направле́ние (danh từ).

направле́ние Danh từ

napravlénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương hướng, hướng.

  • Какое он выберет направление? Anh ấy sẽ chọn hướng nào?
  • по всем направле́ниям theo mọi hướng (ngả, phía)

Xem đầy đủ từ "направле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hướng tiếng Nga là gì?

"hướng" trong tiếng Nga là направле́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.