TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hướng dẫn viên tiếng Nga là gì?

"hướng dẫn viên" trong tiếng Nga là тре́нер (danh từ), экскурсово́д (danh từ).

тре́нер Danh từ

tréner giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huấn luyện viên, hướng dẫn viên.

Xem đầy đủ từ "тре́нер": trọng âm, biến cách, cách chia →

экскурсово́д Danh từ

ekskursovód giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hướng dẫn viên.

  • Я работаю экскурсоводом. Tôi đang làm hướng dẫn viên du lịch.

Xem đầy đủ từ "экскурсово́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hướng dẫn viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hướng dẫn viên tiếng Nga là gì?

"hướng dẫn viên" trong tiếng Nga là тре́нер (danh từ), экскурсово́д (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.