Hướng dẫn viên tiếng Nga là gì?
"hướng dẫn viên" trong tiếng Nga là тре́нер (danh từ), экскурсово́д (danh từ).
тре́нер Danh từ
tréner giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huấn luyện viên, hướng dẫn viên.
экскурсово́д Danh từ
ekskursovód giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hướng dẫn viên.
- Я работаю экскурсоводом. Tôi đang làm hướng dẫn viên du lịch.
Xem đầy đủ từ "экскурсово́д": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hướng dẫn viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hướng dẫn viên tiếng Nga là gì?
"hướng dẫn viên" trong tiếng Nga là тре́нер (danh từ), экскурсово́д (danh từ).