Hệ thống tiếng Nga là gì?
"hệ thống" trong tiếng Nga là систе́ма (danh từ).
систе́ма Danh từ
sistéma giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hệ thống.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hệ thống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hệ thống tiếng Nga là gì?
"hệ thống" trong tiếng Nga là систе́ма (danh từ).