Hố tiếng Nga là gì?
"hố" trong tiếng Nga là я́ма (danh từ), ров (danh từ).
я́ма Danh từ
jáma giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hố.
- В темноте он не увидел яму и упал в неё. Anh ấy không thấy cái hố vì trời tối nên đã rơi xuống.
- Он вырыл яму. Anh ấy đã đào một cái hố.
ров Danh từ
rov giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái hào, hố.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hố tiếng Nga là gì?
"hố" trong tiếng Nga là я́ма (danh từ), ров (danh từ).