TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hồng tiếng Nga là gì?

"hồng" trong tiếng Nga là ро́зовый (tính từ), хурма́ (danh từ).

ро́зовый Tính từ

rózovyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồng, hường, hồng thắm, màu hồng, hồng đào, đào.

  • ро́зовый бант nơ hồng
  • ро́зовые щёки má hồng, má thắm, má đào, má đỏ hây hây

Xem đầy đủ từ "ро́зовый": trọng âm, biến cách, cách chia →

хурма́ Danh từ

xurmá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cây] hồng, cậy (Diospyros kaki).

Xem đầy đủ từ "хурма́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hồng tiếng Nga là gì?

"hồng" trong tiếng Nga là ро́зовый (tính từ), хурма́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.