TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hứa tiếng Nga là gì?

"hứa" trong tiếng Nga là обеща́ть (động từ), пообеща́ть (động từ), обеща́ние (danh từ).

обеща́ть Động từ

obeščátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hứa, hứa hẹn, hẹn.

  • Я обещал Тому, что больше так не буду. Tôi đã hứa với Tom rằng tôi sẽ không làm chuyện đó nữa.
  • А, вы пришли, как обещали. À, bạn đã đến như đã hứa.

Xem đầy đủ từ "обеща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

пообеща́ть Động từ

poobeščátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hứa, hẹn, hứa hẹn, ước hẹn.

  • Я пообещал. Tôi đã hứa.
  • Она пообещала никому не говорить. Cô ta đã hứa sẽ không nói cho bất kỳ ai.

Xem đầy đủ từ "пообеща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

обеща́ние Danh từ

obeščánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời hứa, hứa hẹn.

  • Том никогда не даёт пустых обещаний. Tom không bao giờ hứa suông.
  • Том не смог выполнить данное им обещание. Tom đã không giữ lời hứa.

Xem đầy đủ từ "обеща́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hứa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hứa tiếng Nga là gì?

"hứa" trong tiếng Nga là обеща́ть (động từ), пообеща́ть (động từ), обеща́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.