Hứa tiếng Nga là gì?
"hứa" trong tiếng Nga là обеща́ть (động từ), пообеща́ть (động từ), обеща́ние (danh từ).
обеща́ть Động từ
obeščátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hứa, hứa hẹn, hẹn.
- Я обещал Тому, что больше так не буду. Tôi đã hứa với Tom rằng tôi sẽ không làm chuyện đó nữa.
- А, вы пришли, как обещали. À, bạn đã đến như đã hứa.
пообеща́ть Động từ
poobeščátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hứa, hẹn, hứa hẹn, ước hẹn.
- Я пообещал. Tôi đã hứa.
- Она пообещала никому не говорить. Cô ta đã hứa sẽ không nói cho bất kỳ ai.
Xem đầy đủ từ "пообеща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
обеща́ние Danh từ
obeščánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời hứa, hứa hẹn.
- Том никогда не даёт пустых обещаний. Tom không bao giờ hứa suông.
- Том не смог выполнить данное им обещание. Tom đã không giữ lời hứa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hứa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hứa tiếng Nga là gì?
"hứa" trong tiếng Nga là обеща́ть (động từ), пообеща́ть (động từ), обеща́ние (danh từ).