Hiện thực tiếng Nga là gì?
"hiện thực" trong tiếng Nga là действи́тельность (danh từ), явь (danh từ), реа́льность (danh từ).
действи́тельность Danh từ
dejstvítelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiện thực, thực tại, thực tế.
- совреме́нная действительность thực tại hiện nay
- соотве́тствовать действи́тельности phù hợp với thực tế
Xem đầy đủ từ "действи́тельность": trọng âm, biến cách, cách chia →
явь Danh từ
javʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiện thực, sự thực, sự thật, thực tế.
- мечта́ ста́ла явю ước mơ đã trở thành hiện thực
реа́льность Danh từ
reálʹnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực tại, thực tế, hiện thực.
Xem đầy đủ từ "реа́льность": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiện thực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiện thực tiếng Nga là gì?
"hiện thực" trong tiếng Nga là действи́тельность (danh từ), явь (danh từ), реа́льность (danh từ).