TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hiện thực tiếng Nga là gì?

"hiện thực" trong tiếng Nga là действи́тельность (danh từ), явь (danh từ), реа́льность (danh từ).

действи́тельность Danh từ

dejstvítelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện thực, thực tại, thực tế.

  • совреме́нная действительность thực tại hiện nay
  • соотве́тствовать действи́тельности phù hợp với thực tế

Xem đầy đủ từ "действи́тельность": trọng âm, biến cách, cách chia →

явь Danh từ

javʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiện thực, sự thực, sự thật, thực tế.

  • мечта́ ста́ла явю ước mơ đã trở thành hiện thực

Xem đầy đủ từ "явь": trọng âm, biến cách, cách chia →

реа́льность Danh từ

reálʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực tại, thực tế, hiện thực.

Xem đầy đủ từ "реа́льность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiện thực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiện thực tiếng Nga là gì?

"hiện thực" trong tiếng Nga là действи́тельность (danh từ), явь (danh từ), реа́льность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.