TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoàng hậu tiếng Nga là gì?

"hoàng hậu" trong tiếng Nga là короле́ва (danh từ), цари́ца (danh từ).

короле́ва Danh từ

koroléva giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàng hậu, vợ vua, quý phi.

  • Давным-давно жили-были король с королевой, и было у них три очень красивых дочери. Ngày xửa ngày xưa có một ông vua và một bà hoàng hậu, họ có ba người con gái rất xinh đẹp.
  • короле́ва красо́ты hoa hậu, hoa khôi, quốc sắc

Xem đầy đủ từ "короле́ва": trọng âm, biến cách, cách chia →

цари́ца Danh từ

caríca giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàng hậu, nữ hoàng.

Xem đầy đủ từ "цари́ца": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàng hậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoàng hậu tiếng Nga là gì?

"hoàng hậu" trong tiếng Nga là короле́ва (danh từ), цари́ца (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.