TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Huy hiệu tiếng Nga là gì?

"huy hiệu" trong tiếng Nga là значо́к (danh từ), герб (danh từ).

значо́к Danh từ

značók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huy hiệu.

Xem đầy đủ từ "значо́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

герб Danh từ

gerb giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tượng, huy hiệu.

  • госуда́рственный герб quốc huy

Xem đầy đủ từ "герб": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huy hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Huy hiệu tiếng Nga là gì?

"huy hiệu" trong tiếng Nga là значо́к (danh từ), герб (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.