TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kí tiếng Nga là gì?

"kí" trong tiếng Nga là подписа́ть (động từ), подпи́сывать (động từ), кило́ (danh từ).

подписа́ть Động từ

podpisátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kí, kí tên.

Xem đầy đủ từ "подписа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

подпи́сывать Động từ

podpísyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kí, kí tên.

Xem đầy đủ từ "подпи́сывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

кило́ Danh từ

kiló giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kilôgam, ki-lô-gam, ki-lô, kí lô.

Xem đầy đủ từ "кило́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kí tiếng Nga là gì?

"kí" trong tiếng Nga là подписа́ть (động từ), подпи́сывать (động từ), кило́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.